Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chất dẻo
プラスチック
* Từ tham khảo/words other:
-
chất dịch hữu cơ trong cơ thể
-
chất điện phân
-
chất diệp lục
-
chất dính
-
chất dinh dưỡng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chất dẻo
* Từ tham khảo/words other:
- chất dịch hữu cơ trong cơ thể
- chất điện phân
- chất diệp lục
- chất dính
- chất dinh dưỡng