Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chất đặc quánh
ゲル|=xi măng đặc quánh|+ ゲル・セメント|=lớp mạ đặc quánh|+ ゲル・コーティング
* Từ tham khảo/words other:
-
chất đạm
-
chất đạm chống vi rút ở tế bào
-
chất dẫn điện khi có nhiệt độ cao
-
chặt đầu
-
chất dễ cháy nổ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chất đặc quánh
* Từ tham khảo/words other:
- chất đạm
- chất đạm chống vi rút ở tế bào
- chất dẫn điện khi có nhiệt độ cao
- chặt đầu
- chất dễ cháy nổ