Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chật cứng
うようよ|=chất cứng, đông cứng toàn là (người, con vật gì đó)|+ (人・動物が)うようよしている|=chỗ nào đó chất ních, chật cứng người...|+ (場所が)うようよしている
* Từ tham khảo/words other:
-
chất đặc quánh
-
chất đạm
-
chất đạm chống vi rút ở tế bào
-
chất dẫn điện khi có nhiệt độ cao
-
chặt đầu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chật cứng
* Từ tham khảo/words other:
- chất đặc quánh
- chất đạm
- chất đạm chống vi rút ở tế bào
- chất dẫn điện khi có nhiệt độ cao
- chặt đầu