Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chất chua
アシッド
* Từ tham khảo/words other:
-
chất clorua florua
-
chất có từ tính
-
chất co-les-te-ro
-
chất Coban
-
chất côcain
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chất chua
* Từ tham khảo/words other:
- chất clorua florua
- chất có từ tính
- chất co-les-te-ro
- chất Coban
- chất côcain