Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chất bảo quản
ほぞんりょう - 「保存料」|=Có cho thêm chất chất bảo quản tổng hợp.|+ 合成保存料使用|=Không bao gồm chất bảo quản.|+ 保存料を含まない
* Từ tham khảo/words other:
-
chất béo
-
chất béo gê-la-tin
-
chất béo thực vật
-
chất béo trong sữa
-
chất bổ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chất bảo quản
* Từ tham khảo/words other:
- chất béo
- chất béo gê-la-tin
- chất béo thực vật
- chất béo trong sữa
- chất bổ