Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chất béo thực vật
しょくぶつせいしぼう - 「植物性脂肪」
* Từ tham khảo/words other:
-
chất béo trong sữa
-
chất bổ
-
chất bông
-
chất bột glu-xít
-
chất butan
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chất béo thực vật
* Từ tham khảo/words other:
- chất béo trong sữa
- chất bổ
- chất bông
- chất bột glu-xít
- chất butan