Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chất bột glu xít
たんすいかぶつ - 「炭水化物」
* Từ tham khảo/words other:
-
chất butan
-
chất Cadium
-
chất canxi
-
chất carotin
-
chặt cây
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chất bột glu-xít
* Từ tham khảo/words other:
- chất butan
- chất Cadium
- chất canxi
- chất carotin
- chặt cây