Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chất carotin
カロチン|=Vitamin A dưới dạng chất carotin|+ カロチンとしてのビタミンA
* Từ tham khảo/words other:
-
chặt cây
-
chất CFC
-
chặt chẽ ad
-
chất chiết xuất
-
chắt chiu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chất carotin
* Từ tham khảo/words other:
- chặt cây
- chất CFC
- chặt chẽ ad
- chất chiết xuất
- chắt chiu