| chất chiết xuất | エキス|=loại kem chống nhăn này chứa rất nhiều chiết xuất từ thực vật|+ このシワ取りクリームにはさまざまな植物エキスが入っています|=chiết xuất 95% từ cây nông nghiệp|+ 農作物から抽出した天然の植物エキス|=chiết xuất từ thực vật|+ 植物エキス|=chiết xuất từ cam thảo (cỏ ngọt)|+ 甘草エキス|=chiết xuất từ chanh|+ レモン・エキス|=chiết xuất từ bạc hà|+ ペパーミント・エキス |
* Từ tham khảo/words other:
- chắt chiu
- chật chội
- chất chua
- chất clorua florua
- chất có từ tính