Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chắt chiu
おかねをたいせつにする - 「お金を大切にする」|=けちけちな
* Từ tham khảo/words other:
-
chật chội
-
chất chua
-
chất clorua florua
-
chất có từ tính
-
chất co-les-te-ro
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chắt chiu
* Từ tham khảo/words other:
- chật chội
- chất chua
- chất clorua florua
- chất có từ tính
- chất co-les-te-ro