Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chất Cadium
カドミウム|=hợp chất cadium|+ カドミウム化合物
* Từ tham khảo/words other:
-
chất canxi
-
chất carotin
-
chặt cây
-
chất CFC
-
chặt chẽ ad
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chất Cadium
* Từ tham khảo/words other:
- chất canxi
- chất carotin
- chặt cây
- chất CFC
- chặt chẽ ad