Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chất Iridium
イリジウム|=Hợp kim Iridium platin|+ プラチナ・イリジウム合金|=Hợp chất Iridium|+ イリジウム化合物|=Iridium Clorua|+ 塩化イリジウム
* Từ tham khảo/words other:
-
chất kali
-
chất keo
-
chất kháng sinh
-
chất khoáng
-
chất khử mùi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chất Iridium
* Từ tham khảo/words other:
- chất kali
- chất keo
- chất kháng sinh
- chất khoáng
- chất khử mùi