Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chất Crôm
クロム|=chất crôm axitnitric|+ 硝酸クロム
* Từ tham khảo/words other:
-
chật cứng
-
chất đặc quánh
-
chất đạm
-
chất đạm chống vi rút ở tế bào
-
chất dẫn điện khi có nhiệt độ cao
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chất Crôm
* Từ tham khảo/words other:
- chật cứng
- chất đặc quánh
- chất đạm
- chất đạm chống vi rút ở tế bào
- chất dẫn điện khi có nhiệt độ cao