Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chấp nhận có bảo lưu
じょうけんつきひきうけ - 「条件付引受」|=せいげんひきうけ - 「制限引受」|=ふたんじゅんひきうけ - 「不単純引受け」
* Từ tham khảo/words other:
-
chấp nhận có bảo lưu luật
-
chấp nhận có điều kiện
-
chấp nhận đặc biệt
-
chấp nhận danh dự
-
chấp nhận danh dự hối phiếu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chấp nhận có bảo lưu
* Từ tham khảo/words other:
- chấp nhận có bảo lưu luật
- chấp nhận có điều kiện
- chấp nhận đặc biệt
- chấp nhận danh dự
- chấp nhận danh dự hối phiếu