Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chấp nhận danh dự
さんかひきうけ - 「参加引受」
* Từ tham khảo/words other:
-
chấp nhận danh dự hối phiếu
-
chấp nhận để dùng
-
chấp nhận để trống
-
chấp nhận hàng
-
chấp nhận hối phiếu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chấp nhận danh dự
* Từ tham khảo/words other:
- chấp nhận danh dự hối phiếu
- chấp nhận để dùng
- chấp nhận để trống
- chấp nhận hàng
- chấp nhận hối phiếu