Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chao ôi! int
|=いやはや|=はてな|=やれ
* Từ tham khảo/words other:
-
chào (ông, bà, anh, chị)
-
chảo rán
-
chảo sâu lòng
-
chào tạm biệt
-
chào tạm biệt! conj, int,
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chao ôi! int
* Từ tham khảo/words other:
- chào (ông, bà, anh, chị)
- chảo rán
- chảo sâu lòng
- chào tạm biệt
- chào tạm biệt! conj, int,