Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chào hàng cố định
かくていていきょう - 「確定提供」|=かくていもうしこみ - 「確定申込」|=ファームオッファー
* Từ tham khảo/words other:
-
chào hàng kèm mẫu
-
chào hàng tự do
-
cháo hoa
-
chào hỏi
-
cháo khoai lang
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chào hàng cố định
* Từ tham khảo/words other:
- chào hàng kèm mẫu
- chào hàng tự do
- cháo hoa
- chào hỏi
- cháo khoai lang