Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chảo
てなべ - 「手鍋」 - [THỦ OA]|=Cái chảo có gắn 2 quai cầm|+ ふた付き両手鍋|=パン|=フライパン|=フライパン
* Từ tham khảo/words other:
-
chào bán
-
chào buổi sáng
-
chào buổi sáng!
-
chào buổi tối
-
chào buổi trưa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chảo
* Từ tham khảo/words other:
- chào bán
- chào buổi sáng
- chào buổi sáng!
- chào buổi tối
- chào buổi trưa