Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chào buổi sáng
おはようございます
* Từ tham khảo/words other:
-
chào buổi sáng!
-
chào buổi tối
-
chào buổi trưa
-
cháo cá
-
chao chát ad
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chào buổi sáng
* Từ tham khảo/words other:
- chào buổi sáng!
- chào buổi tối
- chào buổi trưa
- cháo cá
- chao chát ad