Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chân tay
てあし - 「手足」|=Người đàn ông đó nay chân tay bị tàn tật sau một vụ tai nạn ô tô.|+ その男性は自動車事故で手足が不自由になった
* Từ tham khảo/words other:
-
chân tay giả
-
chân tay nhân tạo
-
chẩn tế
-
chân thành
-
chân thật
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chân tay
* Từ tham khảo/words other:
- chân tay giả
- chân tay nhân tạo
- chẩn tế
- chân thành
- chân thật