Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chăm sóc thái quá
あまえる - 「甘える」
* Từ tham khảo/words other:
-
chấm than
-
chậm trả
-
chạm trán
-
chậm trễ
-
chạm trổ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chăm sóc thái quá
* Từ tham khảo/words other:
- chấm than
- chậm trả
- chạm trán
- chậm trễ
- chạm trổ