Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chấm than
かんたんし - 「感嘆詞」
* Từ tham khảo/words other:
-
chậm trả
-
chạm trán
-
chậm trễ
-
chạm trổ
-
chấm tròn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chấm than
* Từ tham khảo/words other:
- chậm trả
- chạm trán
- chậm trễ
- chạm trổ
- chấm tròn