Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chấm bài thi
しけんのとうあんをしらべる - 「試験の答案を調べる」
* Từ tham khảo/words other:
-
châm biếm
-
chậm bước
-
chấm câu
-
chấm chấm
-
chậm chậm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chấm bài thi
* Từ tham khảo/words other:
- châm biếm
- chậm bước
- chấm câu
- chấm chấm
- chậm chậm