Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chai chân
あしのたこ - 「足のたこ」|=くつずれ - 「靴擦れ」|=tôi đã bị rộp chân (chai chân) do đi giày chật quá (kích quá)|+ 靴擦れができた
* Từ tham khảo/words other:
-
chải chuốt
-
chải đầu
-
chài lưới
-
chai mực
-
chai mực (đặt vào lỗ ở bàn)
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chai chân
* Từ tham khảo/words other:
- chải chuốt
- chải đầu
- chài lưới
- chai mực
- chai mực (đặt vào lỗ ở bàn)