Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chai mực (đặt vào lỗ ở bàn)
インクつぼ - 「インク壺」|=Lọ mực để bàn cũng có rất nhiều kiểu dáng.|+ インク壺にはさまざまな形があります
* Từ tham khảo/words other:
-
chái nhà
-
chai sạn
-
chai tay
-
chai thuốc
-
chai to
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chai mực (đặt vào lỗ ở bàn)
* Từ tham khảo/words other:
- chái nhà
- chai sạn
- chai tay
- chai thuốc
- chai to