Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự hồi âm
へんしん - 「返信」|=Tại sao bạn không hồi âm lại cho tôi nhỉ?|+ 返信くらいしたらどう?|=Phong bì hồi đáp đã ghi sẵn địa chỉ và dán tem.|+ 切手を貼りあて名を書いた返信用封筒
* Từ tham khảo/words other:
-
sự hối cải
-
sự hội đàm
-
sự hỏi đáp
-
sự hối hả
-
sự hối hận
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự hồi âm
* Từ tham khảo/words other:
- sự hối cải
- sự hội đàm
- sự hỏi đáp
- sự hối hả
- sự hối hận