Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự hội đàm
かいだん - 「会談」|=Hội đàm về giải trừ quân bị Mỹ - Xô sẽ được tổ chức tại Vienna.|+ 米ソの軍縮会談がウィーンで行われる。|=きょうぎ - 「協議」
* Từ tham khảo/words other:
-
sự hỏi đáp
-
sự hối hả
-
sự hối hận
-
sự hồi hộp
-
sự hội họp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự hội đàm
* Từ tham khảo/words other:
- sự hỏi đáp
- sự hối hả
- sự hối hận
- sự hồi hộp
- sự hội họp