Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự hoạt bát
かっき - 「活気」|=かっぱつ - 「活発」|=sự hoạt bát|+ 活発さ|=びんかつ - 「敏活」 - [MẪN HOẠT]
* Từ tham khảo/words other:
-
sự hoạt động
-
sự hoạt động ngấm ngầm
-
sự hoạt động với tư cách một đại lý
-
sự hoạt dụng
-
sử học
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự hoạt bát
* Từ tham khảo/words other:
- sự hoạt động
- sự hoạt động ngấm ngầm
- sự hoạt động với tư cách một đại lý
- sự hoạt dụng
- sử học