Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự hoạt dụng
かつよう - 「活用」|=sự hoạt dụng nguyên lý thị trường|+ 市場原理の活用|=sự hoạt dụng internet|+ インターネットの活用
* Từ tham khảo/words other:
-
sử học
-
sự học
-
sự học chung
-
sự học hành
-
sự học hành nông cạn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự hoạt dụng
* Từ tham khảo/words other:
- sử học
- sự học
- sự học chung
- sự học hành
- sự học hành nông cạn