Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự gắn kết
けつごう - 「結合」|=Sự gắn kết hóa học giữa ~|+ 〜間の化学結合|=つじつま - 「辻褄」
* Từ tham khảo/words other:
-
sự gắn liền vào
-
sự gắn thêm
-
sự gắn với quyền lợi
-
sự gánh nặng
-
sự ganh tị
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự gắn kết
* Từ tham khảo/words other:
- sự gắn liền vào
- sự gắn thêm
- sự gắn với quyền lợi
- sự gánh nặng
- sự ganh tị