Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quơ củi
をあつめる - 「を集める」
* Từ tham khảo/words other:
-
quở mắng
-
quờ quạng
-
quơ tay
-
quở trách
-
quốc âm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quơ củi
* Từ tham khảo/words other:
- quở mắng
- quờ quạng
- quơ tay
- quở trách
- quốc âm