Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
qui định
きてい - 「規定」|=じょうれい - 「条例」|=có qui định cấm nuôi gà trên đường phố|+ ある条例では、町でニワトリを飼うことを禁じている
* Từ tham khảo/words other:
-
qui định chung
-
qui định hiện hành
-
qui định riêng
-
qui hàng
-
qui hoạch
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
qui định
* Từ tham khảo/words other:
- qui định chung
- qui định hiện hành
- qui định riêng
- qui hàng
- qui hoạch