Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
qui hoạch
きかく - 「企画」
* Từ tham khảo/words other:
-
quỉ kế
-
quí khách
-
qui luật
-
quí mến
-
qui mô
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
qui hoạch
* Từ tham khảo/words other:
- quỉ kế
- quí khách
- qui luật
- quí mến
- qui mô