Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
qui hàng
きじゅん - 「帰順」
* Từ tham khảo/words other:
-
qui hoạch
-
quỉ kế
-
quí khách
-
qui luật
-
quí mến
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
qui hàng
* Từ tham khảo/words other:
- qui hoạch
- quỉ kế
- quí khách
- qui luật
- quí mến