Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quí công ty
きしゃ - 「貴社」
* Từ tham khảo/words other:
-
qui củ
-
quí danh
-
quĩ đạo
-
qui định
-
qui định chung
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quí công ty
* Từ tham khảo/words other:
- qui củ
- quí danh
- quĩ đạo
- qui định
- qui định chung