Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quí danh
きめい - 「貴名」|=そんめい - 「尊名」
* Từ tham khảo/words other:
-
quĩ đạo
-
qui định
-
qui định chung
-
qui định hiện hành
-
qui định riêng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quí danh
* Từ tham khảo/words other:
- quĩ đạo
- qui định
- qui định chung
- qui định hiện hành
- qui định riêng