Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quen thuộc
おなじみ - 「お馴染み」|=anh ta là phát thanh viên quen thuộc của chương trình này|+ 彼はこの番組でおなじみだ|=かって - 「勝手」|=ファミリア
* Từ tham khảo/words other:
-
quen việc
-
quen với
-
quét
-
quẹt
-
quết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quen thuộc
* Từ tham khảo/words other:
- quen việc
- quen với
- quét
- quẹt
- quết