Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quết
ぬりつぶす - 「塗りつぶす」|=ぬる - 「塗る」
* Từ tham khảo/words other:
-
quét ảnh
-
quét đi
-
quẹt diêm
-
quét dọn
-
quét dọn nhà cửa sạch sẽ nhà cửa vào dịp mùa xuân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quết
* Từ tham khảo/words other:
- quét ảnh
- quét đi
- quẹt diêm
- quét dọn
- quét dọn nhà cửa sạch sẽ nhà cửa vào dịp mùa xuân