Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quét đi
はらう - 「払う」
* Từ tham khảo/words other:
-
quẹt diêm
-
quét dọn
-
quét dọn nhà cửa sạch sẽ nhà cửa vào dịp mùa xuân
-
quét hồ
-
quét sạch
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quét đi
* Từ tham khảo/words other:
- quẹt diêm
- quét dọn
- quét dọn nhà cửa sạch sẽ nhà cửa vào dịp mùa xuân
- quét hồ
- quét sạch