Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quét hồ
のりをつける - 「糊を付ける」
* Từ tham khảo/words other:
-
quét sạch
-
quét sơn
-
quét sơn mài màu đỏ son
-
quét tước
-
quì
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quét hồ
* Từ tham khảo/words other:
- quét sạch
- quét sơn
- quét sơn mài màu đỏ son
- quét tước
- quì