Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quen việc
しごとになる - 「仕事になる」
* Từ tham khảo/words other:
-
quen với
-
quét
-
quẹt
-
quết
-
quét ảnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quen việc
* Từ tham khảo/words other:
- quen với
- quét
- quẹt
- quết
- quét ảnh