Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quên nghĩa vụ
ぎむをわすれる - 「義務を忘れる」
* Từ tham khảo/words other:
-
quen nhìn
-
quen quen
-
quên thực hiện một hành vi bắt buộc nào đó trong một khoảng thời gian nhất định (luật pháp)
-
quen thuộc
-
quen việc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quên nghĩa vụ
* Từ tham khảo/words other:
- quen nhìn
- quen quen
- quên thực hiện một hành vi bắt buộc nào đó trong một khoảng thời gian nhất định (luật pháp)
- quen thuộc
- quen việc