Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quên nghe
ききもらす - 「聞き漏らす」|=quên nghe thời sự lúc 7 giờ|+ 七時のニュースを聞き漏らした
* Từ tham khảo/words other:
-
quên nghĩa vụ
-
quen nhìn
-
quen quen
-
quên thực hiện một hành vi bắt buộc nào đó trong một khoảng thời gian nhất định (luật pháp)
-
quen thuộc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quên nghe
* Từ tham khảo/words other:
- quên nghĩa vụ
- quen nhìn
- quen quen
- quên thực hiện một hành vi bắt buộc nào đó trong một khoảng thời gian nhất định (luật pháp)
- quen thuộc