Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quen mồm
くちぐせ - 「口癖」|=nói như quen mồm|+ 口癖のように言う|=đó là thói quen (tật) khi nói của anh ta (đó là do anh ta quen mồm)|+ それは彼の口癖である
* Từ tham khảo/words other:
-
quên nghe
-
quên nghĩa vụ
-
quen nhìn
-
quen quen
-
quên thực hiện một hành vi bắt buộc nào đó trong một khoảng thời gian nhất định (luật pháp)
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quen mồm
* Từ tham khảo/words other:
- quên nghe
- quên nghĩa vụ
- quen nhìn
- quen quen
- quên thực hiện một hành vi bắt buộc nào đó trong một khoảng thời gian nhất định (luật pháp)