Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quẩn quanh
ぐるぐるまわる - 「ぐるぐる回る」|=まわりをぶらつく - 「周りをぶらつく」
* Từ tham khảo/words other:
-
quan quyền
-
quấn quýt
-
quán rượu
-
quan sát
-
quan sát mà không hành động
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quẩn quanh
* Từ tham khảo/words other:
- quan quyền
- quấn quýt
- quán rượu
- quan sát
- quan sát mà không hành động