Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quan quyền
かんけん - 「官権」 - [QUAN QUYỀN]
* Từ tham khảo/words other:
-
quấn quýt
-
quán rượu
-
quan sát
-
quan sát mà không hành động
-
quan sát viên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quan quyền
* Từ tham khảo/words other:
- quấn quýt
- quán rượu
- quan sát
- quan sát mà không hành động
- quan sát viên