Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quằn quại ad
じたばた|=じたばたする
* Từ tham khảo/words other:
-
quán quân
-
quẩn quanh
-
quan quyền
-
quấn quýt
-
quán rượu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quằn quại ad
* Từ tham khảo/words other:
- quán quân
- quẩn quanh
- quan quyền
- quấn quýt
- quán rượu