Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quái thai
きけいじ - 「奇形児」 - [KỲ HÌNH NHI]|=đứa con dị dạng (quái thai, con bị dị tật) do tiêm chích ma tuý gây ra|+ 麻薬摂取による奇形児|=khả năng sinh ra đứa con dị dạng (quái thai, con bị dị tật)|+ 奇形児が生まれる可能性
* Từ tham khảo/words other:
-
quái thú
-
quái vật
-
quái vật biển
-
quái vật mình dê, đuôi rắ đầu sư tử trong thần thoại Hy lạp
-
quái vật một mắt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quái thai
* Từ tham khảo/words other:
- quái thú
- quái vật
- quái vật biển
- quái vật mình dê, đuôi rắ đầu sư tử trong thần thoại Hy lạp
- quái vật một mắt