Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quái thú
かいじゅう - 「怪獣」|=quái thú biển|+ 海の怪獣|=xuất hiện quái thú thời nguyên thủy|+ 原始怪獣が現れる|=quái thú phì (phun) ra lửa|+ 火を吐く怪獣|=quái thú tưởng tượng dựng trong phim|+ 架空の映画怪獣
* Từ tham khảo/words other:
-
quái vật
-
quái vật biển
-
quái vật mình dê, đuôi rắ đầu sư tử trong thần thoại Hy lạp
-
quái vật một mắt
-
quan
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quái thú
* Từ tham khảo/words other:
- quái vật
- quái vật biển
- quái vật mình dê, đuôi rắ đầu sư tử trong thần thoại Hy lạp
- quái vật một mắt
- quan