Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quá trớn
いさむ - 「勇む」|=cho tôi xin lỗi về việc hôm nọ, hôm đó tôi hơi quá trớn|+ あの件はすみませんでした。勇み足でした|=đi quá xa (quá trớn)|+ 勇み足|=オーバーステップ
* Từ tham khảo/words other:
-
qua trưa
-
qua trực giác ad
-
quả trứng
-
quả tua
-
quá tuổi để...làm gì
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quá trớn
* Từ tham khảo/words other:
- qua trưa
- qua trực giác ad
- quả trứng
- quả tua
- quá tuổi để...làm gì